Skip to content
NOIRO
Sài Gòn, Việt Nam
NOIRO LAB

Tráng có kiểm soát.
Scan sạch. In vừa mục đích.

Gửi film
Xem dịch vụbáo giá theo job
C-41 / B&WScan filmIn ảnhGear lab
Kéo xuống
C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · 
C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · C-41 · B&W · E-6 theo lịch · ECN-2 hỏi trước · 35mm · 120 · Scan film · Scan Instax · TIFF lưu trữ · Contact sheet · Pigment print · Silver gelatin print · Sleeve archival · Khung scan · Holder film · Adapter lab · Open hardware · 

Dịch vụ trong lab.

Nhận tráng film, scan, in ảnh và một số gear phục vụ workflow analog. Trước khi làm, lab xác nhận process, format, số lượng và các yêu cầu riêng.

Chi tiết
Tráng Film
C-41 / E-6 / B&W
01

Tráng Film

Nhận C-41 và B&W thường xuyên. E-6, ECN-2 và format đặc biệt xử lý theo lịch hoặc xác nhận trước.

02

In Ấn

PigmentEnlargerProof
03

Scanning

FilmInstaxTIFF
04

Film 120 & 35mm

12035mmExpired
05

Custom Gear

Scan FrameGripAdapter
06

Kiểm Màu & Ánh Sáng

TargetLightProfile
07

Contact Print

Cyanotype4×5UV
08

In Lụa

ScreenTextileBatch
09

Con Dấu Tùy Chỉnh

RubberPolymerPackaging

Expired film không có công thức cứu chắc chắn. Overexpose khi chụp thường an toàn hơn trông chờ scan kéo lại mọi thứ.

Note 01, Expired film
02 — Quy trình

Tráng film theo từng cuộn.
Có ghi chú trước khi làm.

Khi nhận film, lab kiểm tra format, process, ISO chụp và yêu cầu scan. C-41/B&W chạy theo lịch batch; E-6, ECN-2 hoặc push/pull sẽ được hẹn riêng.

Chi tiết →
Tráng film theo từng cuộn.

Nhận tráng film, scan, in ảnh và một số gear phục vụ workflow analog. Trước khi làm, lab xác nhận process, format, số lượng và các yêu cầu riêng.

01C-41

Tráng Film

02Pigment

In Ấn

03Film

Scanning

04120

Film 120 & 35mm

01C-41Color Negative
02E-6Slide / Reversal
03B&WBlack & White
04HC-110Kodak HC-110
05D-76Kodak D-76
In ảnh

In đúng với ảnh.

Pigment, darkroom hay contact print đều có điểm mạnh riêng. Lab chọn theo negative/file, giấy và mục đích treo.

In đúng với ảnh.
Phương Pháp In
01

Mực pigment

Ổn định hơn dye inkjet trong ứng dụng fine-art.

02

Giấy đúng ảnh

Matte, baryta, cotton rag hoặc RC tùy nội dung và ngân sách.

03

Proof

Kiểm file, giấy và density trước khi in bản cuối khi cần.

04

Đóng gói phẳng

Để khô, cắt sạch và bảo vệ bề mặt khi giao.

Phương Pháp In

01デジタルプリント

Digital Fine Art

In pigment trên giấy fine art. Phù hợp portfolio, bản treo và file cần kiểm soát màu tốt.

PigmentFine ArtArchival
02引き伸ばし

Enlarger / Darkroom

Rọi negative lên giấy silver gelatin. Hợp nhất với B&W và những ảnh muốn giữ cảm giác phòng tối.

Silver GelatinEnlargerAnalog
03オルタナティブ

Alternative Process

Cyanotype, Van Dyke hoặc contact print theo project. Chậm hơn và mỗi bản có khác biệt nhỏ.

CyanotypeContactHandmade

So Sánh Giấy In

GiấyLoạiBề mặtĐịnh lượngChất lượng lưu trữPhù hợp nhất
Ilford Gold Fibre Silk
Baryta (Inkjet)Silk310 gsm★★★★★B&W, portrait, bản in gallery
Hahnemühle Photo Rag 308
Cotton Rag (Inkjet)Matte308 gsm★★★★★Fine art matte, ảnh treo dưới đèn
Canson Platine Fibre Rag
Baryta Rag (Inkjet)Satin310 gsm★★★★★Ảnh màu contrast cao, shadow sâu
Ilford Multigrade RC Deluxe
RC (Darkroom)Pearl / Glossy255 gsm★★★Proof, darkroom print, portfolio hằng ngày

Kích Thước In

4×6 inch10 × 15 cmẢnh lưu niệm, album cá nhân
5×7 inch13 × 18 cmẢnh để bàn, khung nhỏ
8×10 inch20 × 25 cmContact print, portfolio chuẩn
11×14 inch28 × 36 cmTreo tường, trang trí
A3 / 12×16 inch30 × 40 cmKhổ phổ biến Việt Nam, treo phòng khách
16×20 inch41 × 51 cmGallery size tối thiểu, statement piece
20×24 inch51 × 61 cmTriển lãm, gallery chuyên nghiệp
24×36 inch61 × 91 cmPanorama, khổ lớn, feature wall
Tùy chỉnhTheo yêu cầuPanorama, triptych, format đặc biệt — báo trước 2 ngày

Bản in có thể tư vấn đóng khung với mat board không acid, kính/acrylic phù hợp và mounting theo giấy.

Báo giá theo job.

Giá phụ thuộc process, format, scan output, số lượng và yêu cầu in. Các gói dưới đây là cách mô tả nhu cầu khi liên hệ.

Preview

Tráng + file xem nhanh

Liên hệVND
  • C-41 hoặc B&W theo lịch
  • JPEG dùng để chọn ảnh
  • Màu trung tính, ít can thiệp
  • Thời gian hẹn theo batch
Hỏi gói Preview
Được đề xuất

Archive

Tráng + file lưu/hậu kỳ

Liên hệVND
  • Xác nhận process trước khi làm
  • TIFF/JPEG theo nhu cầu
  • Ghi note push/pull nếu có
  • Negative trả trong sleeve
Hỏi gói Archive

Print

Scan/retouch nhẹ + in

Liên hệVND
  • Kiểm file trước khi in
  • Chọn giấy theo ảnh
  • Proof khi cần
  • Đóng gói phẳng hoặc tư vấn frame
Hỏi gói Print

Sẵn sàng tráng cuộn tiếp theo?

Gửi film qua bưu điện hoặc mang trực tiếp. Lab xác nhận process, số lượng và rủi ro trước khi làm.

Nhận qua bưu điệnXác nhận trước khi trángTrả negative/sleeve
Ảnh tham chiếu

Một vài khung hình tham khảo.

Ảnh dùng để gợi ý chất liệu film, scan và bản in. Màu thực tế vẫn phụ thuộc film stock, exposure, process và yêu cầu chỉnh file.

Sài Gòn về đêm
Sài Gòn về đêmKodak Portra 400 · 120
Chân dung phim
Chân dung phimIlford HP5 · 35mm
Ánh sáng chiều
Ánh sáng chiềuKodak Gold 200 · 35mm
Phố cổ Hội An
Phố cổ Hội AnFujifilm C200 · 35mm
Bộ contact print
Bộ contact printEnlarger Print · 8×10
Film và hóa chất
Film và hóa chấtE-6 Slide · 120

Khung hình minh họa.

Chân dung film Portra 400
001
Sample 01Portra 400
Đường phố trên HP5
002
Sample 02HP5+
Cà phê sáng trên Ektar
003
Sample 03Ektar 100
Hoàng hôn trên Velvia
004
Sample 04Velvia 50
Chợ trên Gold 200
005
Sample 05Gold 200
Chân dung studio trên Delta 3200
006
Sample 06Delta 3200
Hẻm Sài Gòn sau mưa trên Gold 200
007
Sample 07Gold 200
Chân dung nghiêng trong studio trên Delta 3200
008
Sample 08Delta 3200
Lab notes

Một vài ghi chú thực tế.

Expired film không có công thức cứu chắc chắn. Overexpose khi chụp thường an toàn hơn trông chờ scan kéo lại mọi thứ.

Note 01Expired film

Push film làm tăng contrast và grain. Hãy ghi ISO đã chụp trên canister hoặc form gửi film.

Note 02Push / pull

TIFF hữu ích khi bạn muốn lưu lâu hoặc tự grade. Nếu chỉ đăng web, JPEG sạch và đúng màu thường đủ.

Note 03Scan file

Slide film cần exposure và process chặt hơn negative. E-6 nên hỏi lịch trước khi chụp job quan trọng.

Note 04E-6

Cinema film có rem-jet và không nên xử lý chung với C-41. Hỏi trước khi gửi Vision3 hoặc roll bulk không nhãn.

Note 05ECN-2

Film sau khi tráng nên để trong sleeve sạch, tránh ẩm và nhiệt cao. Negative là bản gốc, scan chỉ là bản dịch.

Note 06Lưu trữ

The negative is the score. The print is the performance.

Ansel Adams
02 — Quy trình

Tráng film theo từng cuộn.
Có ghi chú trước khi làm.

Khi nhận film, lab kiểm tra format, process, ISO chụp và yêu cầu scan. C-41/B&W chạy theo lịch batch; E-6, ECN-2 hoặc push/pull sẽ được hẹn riêng.

Chi tiết

The negative is comparable to the composer’s score and the print to its performance.Ansel Adams

01
C-41
Color NegativeProcess tiêu chuẩn cho film màu negative hiện đại như Gold, Portra, Ultramax và nhiều stock 35mm/120 phổ biến.
35mm · 120 · 4×5
02
E-6
Slide / ReversalProcess cho film dương bản màu. Nhận theo lịch vì E-6 cần hóa chất riêng và kiểm soát chặt.
35mm · 120
03
B&W
Black & WhiteB&W tráng theo film stock, ISO chụp và mục đích scan/in. Có thể chọn hướng trung tính, grain rõ hoặc contrast mềm.
35mm · 120 · 4×5
04
HC-110
Kodak HC-110Một lựa chọn B&W linh hoạt khi cần negative dễ scan, contrast kiểm soát được và workflow gọn.
35mm · 120 · 4×5
05
D-76
Kodak D-76Baseline kinh điển cho B&W: tonal response cân bằng, grain tự nhiên, dễ dự đoán khi cần kết quả trung tính.
35mm · 120 · 4×5
06
Rodinal / R09
Rodinal — Stand DevCho cạnh rõ và grain hiện hơn. Hợp khi muốn chất B&W thô hơn thay vì file quá mịn.
35mm · 120
07
Push / Pull
Exposure AdjustmentPush/pull chỉ làm khi bạn ghi ISO chụp rõ. Không dùng để cứu mọi cuộn thiếu sáng hoặc expired nặng.
35mm · 120
08
Scan
Archive / Edit FilesScan thành JPEG dùng nhanh hoặc TIFF để lưu và hậu kỳ. Độ phân giải chọn theo format và mục đích in.
35mm · 120 · Print
09
Sleeve
Return & StorageNegative trả trong sleeve sạch, ghi chú process cơ bản. Có thể yêu cầu sleeve archival khi cần lưu lâu.
35mm · 120
10
ECN-2
ECN-2 Cinema FilmProcess cho cinema negative như Kodak Vision3, có lớp rem-jet và workflow riêng.
35mm
04 — Đóng khung

Đóng khung.

Bản in có thể tư vấn đóng khung theo giấy, khổ và nơi treo. Ưu tiên vật liệu không acid, mounting sạch và kính/acrylic phù hợp ánh sáng phòng.

Chi tiết
Acid-FreeMat Board
UV FilterGlass / Acrylic
Anti-ReflectiveKhi Cần
Gỗ & NhômKhung Tùy Chọn
Float MountKhông Viền
CustomMọi Kích Thước
05 — Về lab

Một lab nhỏ cho
film và bản in.
Làm rõ từ đầu.

NOIRO LAB

NOIRO dành cho người muốn gửi film, scan và in với thông tin rõ ràng: process nào, file ra sao, rủi ro nằm ở đâu.

Bạn có thể ghé gửi film, hỏi process, xem giấy in hoặc bàn về gear. Nếu một lựa chọn không phù hợp với cuộn film hay file của bạn, lab sẽ nói trước.

Chi tiết

Bạn gửi film. Lab ghi chú và xử lý đúng yêu cầu.

35/120Format chính
C-41/B&WNhận thường xuyên
Theo lịchE-6 / ECN-2
06 — Liên hệ

Gửi film hoặc ghé lab.
Nhắn trước nếu cần tư vấn.

Mang trực tiếp, gửi từ xa hoặc nhắn trước đều được. Nếu chưa chắc process, khổ scan, giấy in hay gear phù hợp, cứ gửi thông tin để lab kiểm tra trước.

Địa chỉSài Gòn, Việt Nam
Giờ mởT2 — T7 9:00 — 18:00
Mạng xã hộiInstagram Facebook
Gửi filmToàn quốc qua GHTK / GHN
Đọc Thêm

Viết về film.

Haboratory viết về film, darkroom, và mấy thứ liên quan. Mình góp bài thỉnh thoảng.

Đọc trên SubstackCùng Haboratory